Khu 2: Basel-Stadt
Đây là danh sách của Basel-Stadt , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4000
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4000
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4001
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4001
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4002
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4002
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4003
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4003
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4004
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4004
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4005
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4005
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4007
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4007
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4008
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4008
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4009
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4009
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città: 4010
Tiêu đề :Basel/Bâle/Basilea, Basel/Bâle/Basilea, Basel-Stadt, Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Thành Phố :Basel/Bâle/Basilea
Khu 3 :Basel/Bâle/Basilea
Khu 2 :Basel-Stadt
Khu 1 :Basel-Stadt/Bâle-Ville/Basilea Città
Quốc Gia :Thụy Sĩ
Mã Bưu :4010
Xem thêm về Basel/Bâle/Basilea
- Afrikaans
- Shqip
- العربية
- Հայերեն
- azərbaycan
- Български
- Català
- 简体中文
- 繁體中文
- Hrvatski
- Čeština
- Dansk
- Nederlands
- English
- Esperanto
- Eesti
- Filipino
- Suomi
- Français
- Galego
- Georgian
- Deutsch
- Ελληνικά
- Magyar
- Íslenska
- Gaeilge
- Italiano
- 日本語
- 한국어
- Latviešu
- Lietuvių
- Македонски
- Bahasa Melayu
- Malti
- فارسی
- Polski
- Portuguese, International
- Română
- Русский
- Српски
- Slovenčina
- Slovenščina
- Español
- Kiswahili
- Svenska
- ภาษาไทย
- Türkçe
- Українська
- Tiếng Việt
- Cymraeg